Close Menu
Hoàng chia sẻHoàng chia sẻ

    Subscribe to Updates

    Get the latest creative news from FooBar about art, design and business.

    What's Hot

    Công thức viết prompt “PARTS” để ra lệnh cho AI

    16/12/2025

    Say What You See – App mô tả tranh học tiếng Anh và prompt AI

    15/12/2025

    Generative AI (AI Tạo Sinh) là gì?

    14/12/2025
    Facebook
    • Ưu đãi Shopee
    Facebook
    Hoàng chia sẻHoàng chia sẻ
    • Trang chủ
    • Kiến thức AI
      • Toàn bộ bài viết về AI
      • AI tạo video
      • AI tạo ảnh & thiết kế
      • AI tạo âm thanh
      • AI tạo nội dung
      • AI cho công việc
      • AI cho kinh doanh
      • AI Automation
      • AI lập trình
    • App AI
    • Tin AI
    • Mẹo hay công nghệ
    Facebook
    Hoàng chia sẻHoàng chia sẻ
    Home » Phân Biệt AI, Machine Learning và Deep Learning
    Kiến thức về AI

    Phân Biệt AI, Machine Learning và Deep Learning

    Hoàng chia sẻBy Hoàng chia sẻ14/12/2025Updated:14/12/2025No Comments9 Mins Read
    Share Facebook Twitter Pinterest LinkedIn Tumblr Reddit Telegram Email
    Share
    Facebook Email Threads Telegram Twitter

    Thuật ngữ mới trong kỷ nguyên số

    Nếu bạn dạo quanh các diễn đàn công nghệ, đọc báo cáo tài chính của các tập đoàn lớn, hay đơn giản là xem quảng cáo điện thoại mới, bạn sẽ thấy ba cụm từ này xuất hiện dày đặc: Artificial Intelligence (AI), Machine Learning (Học máy) và Deep Learning (Học sâu). Ví dụ:

    • Một chiếc camera nhận diện khuôn mặt được quảng cáo là “Tích hợp AI”.
    • Một phần mềm dự báo chứng khoán được gọi là “Sử dụng Machine Learning”.
    • Một ứng dụng vẽ tranh nghệ thuật lại được mô tả là “Công nghệ Deep Learning”.

    Liệu chúng có phải là một? Hay chúng là ba công nghệ hoàn toàn khác nhau đang cạnh tranh?

    Sự thật là: Không có sự cạnh tranh nào cả. Chúng có mối quan hệ chặt chẽ. Việc hiểu sai ba khái niệm này không chỉ khiến bạn bị “lạc trôi” giữa rừng thông tin, mà còn có thể dẫn đến những quyết định sai lầm khi áp dụng công nghệ vào kinh doanh hoặc định hướng nghề nghiệp.

    PHẦN 1: Bức tranh toàn cảnh – Mô hình búp bê Nga (Matryoshka)

    Cách dễ nhất để hình dung mối quan hệ giữa AI, Machine Learning (ML) và Deep Learning (DL) là tưởng tượng về bộ búp bê Nga Matryoshka.

    1. Lớp vỏ ngoài cùng (Lớn nhất): Artificial Intelligence (AI)Đây là thuật ngữ bao trùm tất cả. Bất kỳ kỹ thuật nào giúp máy tính bắt chước hành vi thông minh của con người đều được gọi là AI. Nó bao gồm cả những thuật toán sơ khai từ thập niên 50 cho đến những siêu trí tuệ hiện đại.
    2. Lớp ở giữa (Nằm trong AI): Machine Learning (ML)Đây là một tập con của AI. ML là phương pháp để đạt được AI. Thay vì lập trình thủ công từng quy tắc, chúng ta dùng các thuật toán thống kê để máy tính tự tìm ra quy tắc từ dữ liệu.
    3. Lớp trong cùng (Nằm trong ML): Deep Learning (DL)Đây là một tập con chuyên sâu của Machine Learning. Nó là kỹ thuật hiện đại và mạnh mẽ nhất của ML, lấy cảm hứng từ cấu trúc mạng lưới thần kinh (neural networks) của bộ não con người.

    Tóm tắt bằng một câu: Deep Learning là một loại Machine Learning, và Machine Learning là một loại AI.

    PHẦN 2: Artificial Intelligence (AI) – Khát vọng về chiếc máy biết suy nghĩ

    Trước khi có Machine Learning hay Deep Learning, AI đã tồn tại. Nhưng AI thời kỳ đầu rất khác so với bây giờ.

    1. Symbolic AI (AI biểu tượng) – Kỷ nguyên của những quy tắc cứng nhắc

    Từ những năm 1950 đến 1980, các nhà khoa học tiếp cận AI theo hướng “Hệ chuyên gia” (Expert Systems) hay còn gọi là GOFAI (Good Old-Fashioned AI).

    Cách làm lúc đó là: Con người cố gắng dạy máy tính mọi thứ bằng cách viết ra hàng triệu dòng lệnh “Nếu… Thì…” (If-Then rules).

    • Ví dụ: Để tạo ra một AI chơi cờ vua, lập trình viên phải nhập vào máy tính mọi nước đi có thể xảy ra và quy tắc đối phó.
    • Hạn chế: Cách này rất tốt cho các trò chơi logic đóng kín (như cờ vua), nhưng thất bại thảm hại trong thế giới thực lộn xộn. Bạn không thể viết quy tắc “Nếu… Thì…” để nhận diện một con mèo, vì con mèo có thể nằm, ngồi, chạy, chụp từ sau lưng, hay bị che khuất một nửa.

    Đó là lý do AI rơi vào “Mùa đông AI” (AI Winter) trong nhiều thập kỷ, cho đến khi Machine Learning trỗi dậy.

    PHẦN 3: Machine Learning (Học máy) – Cuộc cách mạng về phương pháp

    Machine Learning (ML) ra đời và thay đổi hoàn toàn tư duy: Đừng dạy máy tính phải làm gì (Rules), hãy dạy máy tính cách tự học (Learning).

    1. Định nghĩa cốt lõi

    Arthur Samuel (1959) định nghĩa: “Machine Learning là lĩnh vực nghiên cứu giúp máy tính có khả năng học hỏi mà không cần được lập trình cụ thể.”

    Trong lập trình truyền thống:

    • Dữ liệu + Quy tắc = Kết quả.

    Trong Machine Learning:

    • Dữ liệu + Kết quả (mong muốn) = Quy tắc.

    Máy tính sẽ tự tìm ra “Quy tắc” (hay còn gọi là Mô hình – Model).

    2. Machine Learning hoạt động như thế nào?

    Hãy tưởng tượng bạn muốn tạo một phần mềm định giá nhà.

    • Cách cũ (Không dùng ML): Bạn lập trình: “Nếu nhà > 100m2 thì giá 5 tỷ. Nếu ở quận 1 thì cộng thêm 2 tỷ”. Quy tắc này quá cứng nhắc và sai lệch nhiều.
    • Cách dùng Machine Learning:
      1. Bạn nạp vào máy tính dữ liệu của 10.000 ngôi nhà đã bán (gồm diện tích, số phòng ngủ, vị trí, tuổi đời… và giá bán thực tế).
      2. Thuật toán ML sẽ chạy qua dữ liệu này và tự tìm ra mối liên hệ (tương quan). Ví dụ, nó phát hiện ra: “Cứ thêm 1 phòng ngủ thì giá tăng trung bình 10%”, hoặc “Khoảng cách đến trung tâm giảm 1km thì giá tăng 5%”.
      3. Khi bạn đưa thông tin một ngôi nhà mới vào, nó áp dụng các mối liên hệ đã học để dự đoán giá chính xác đáng kinh ngạc.

    3. Các thuật toán ML kinh điển

    Trước khi Deep Learning thống trị, các thuật toán ML “cổ điển” (Classical ML) đã và đang làm mưa làm gió thế giới:

    • Linear Regression (Hồi quy tuyến tính): Dự đoán con số (giá nhà, doanh thu).
    • Decision Trees (Cây quyết định): Phân loại (Email này là spam hay không spam?).
    • Clustering (Phân cụm): Gom nhóm khách hàng có hành vi giống nhau (dùng trong Marketing).

    Điểm yếu của Machine Learning cổ điển: Nó cần con người can thiệp rất nhiều ở khâu “Trích xuất đặc trưng” (Feature Extraction). Ví dụ, để nhận diện khuôn mặt, kỹ sư phải chỉ cho máy biết: đâu là mắt, khoảng cách giữa hai mắt là bao nhiêu, hình dáng mũi thế nào. Nếu dữ liệu quá phức tạp, ML cổ điển sẽ “bó tay”.

    PHẦN 4: Deep Learning (Học sâu) – Khi máy móc có “Não bộ”

    Đây chính là chương hấp dẫn nhất của câu chuyện. Deep Learning (DL) xuất hiện và giải quyết điểm yếu lớn nhất của Machine Learning: Sự phụ thuộc vào con người trong việc xử lý dữ liệu thô.

    1. Deep Learning là gì?

    Deep Learning là một dạng đặc biệt của Machine Learning, sử dụng các Mạng nơ-ron nhân tạo (Artificial Neural Networks) nhiều lớp để mô phỏng cách bộ não con người hoạt động.

    Tại sao gọi là “Deep” (Sâu)?

    • Một mạng nơ-ron đơn giản chỉ có 1-2 lớp xử lý (gọi là lớp ẩn – hidden layers).
    • Deep Learning sử dụng mạng nơ-ron khổng lồ với hàng chục, hàng trăm, thậm chí hàng nghìn lớp chồng lên nhau. Chính “độ sâu” này cho phép nó giải quyết các vấn đề siêu phức tạp.

    2. Sự kỳ diệu của “Feature Learning” (Tự học đặc trưng)

    Hãy quay lại ví dụ nhận diện con mèo.

    • Với Machine Learning cổ điển: Bạn phải nói cho máy biết: “Tìm hình tam giác (tai), tìm hình tròn (mắt)”.
    • Với Deep Learning: Bạn chỉ cần ném vào 1 triệu bức ảnh con mèo (ảnh thô, pixels).
      • Lớp đầu tiên của mạng nơ-ron sẽ tự phát hiện các đường nét, cạnh (edges).
      • Lớp tiếp theo tự ghép các cạnh thành hình dạng mắt, mũi, tai.
      • Lớp cao hơn ghép thành khuôn mặt mèo hoàn chỉnh.
      • Lớp cuối cùng đưa ra kết luận: “Đây là con mèo”.

    Quá trình này hoàn toàn tự động. Máy tự học cách “nhìn” từ mức độ vi mô đến vĩ mô mà không cần con người chỉ dạy từng đặc điểm. Đây chính là sức mạnh khủng khiếp khiến Deep Learning vượt trội trong xử lý Hình ảnh (Computer Vision) và Ngôn ngữ (NLP).

    3. Các kiến trúc Deep Learning nổi tiếng

    • CNN (Convolutional Neural Networks): “Vua” của xử lý hình ảnh. Dùng trong xe tự lái, nhận diện khuôn mặt trên iPhone, chẩn đoán X-quang y tế.
    • RNN (Recurrent Neural Networks) & LSTM: Chuyên xử lý dữ liệu chuỗi (thời gian, giọng nói, văn bản).
    • Transformers: Kiến trúc đột phá (sinh ra năm 2017) đứng sau thành công của ChatGPT, Gemini, Claude. Nó cho phép máy tính hiểu ngữ cảnh của toàn bộ đoạn văn cùng một lúc thay vì đọc từng từ (cơ chế Attention – Sự chú ý).

    PHẦN 5: Bảng so sánh Machine Learning và Deep Learning

    Để giúp bạn dễ nhớ, hãy nhìn vào bảng so sánh trực quan dưới đây. Đây là phần kiến thức quan trọng nhất cho các nhà quản lý kỹ thuật hoặc sinh viên.

    Tiêu chíMachine Learning (Cổ điển)Deep Learning
    Dữ liệu yêu cầuHoạt động tốt với lượng dữ liệu nhỏ hoặc trung bình.“Đói” dữ liệu. Cần lượng dữ liệu khổng lồ (Big Data) để hoạt động hiệu quả.
    Phần cứngChạy ổn trên CPU máy tính thường.Cần GPU (Card đồ họa) mạnh hoặc TPU chuyên dụng để tính toán ma trận.
    Thời gian huấn luyệnNhanh (vài phút đến vài giờ).Rất lâu (vài ngày đến vài tuần, thậm chí vài tháng).
    Khả năng giải thích (Black Box)Dễ hiểu: Bạn có thể biết tại sao mô hình đưa ra quyết định (Ví dụ: vì nhà rộng nên giá cao).Khó hiểu: Mạng nơ-ron giống như một “hộp đen”. Rất khó để biết tại sao nó lại kết luận như vậy.
    Ứng dụng tốt nhấtPhân loại email spam, dự báo doanh số, gợi ý sản phẩm đơn giản.Nhận diện khuôn mặt, dịch thuật, xe tự lái, Chatbot thông minh, tạo ảnh nghệ thuật.

    PHẦN 6: Generative AI – Mảnh ghép mới nhất

    Bạn có thể thắc mắc: Vậy Generative AI (AI tạo sinh) như ChatGPT hay Midjourney nằm ở đâu trong bản đồ này?

    Generative AI chính là một ứng dụng của Deep Learning.

    Nó sử dụng các mô hình Deep Learning cực lớn (gọi là Foundation Models – Mô hình nền tảng) để không chỉ phân tích dữ liệu cũ mà còn tạo ra dữ liệu mới.

    • Trước đây: Deep Learning giúp máy phân biệt Ảnh Chó vs Ảnh Mèo. (Discriminative AI).
    • Bây giờ: Deep Learning giúp máy Vẽ ra một con chó đang lái máy bay. (Generative AI).
    AI Deep Learning Machine Learning
    Share. Facebook Twitter Pinterest LinkedIn Tumblr Email
    Previous ArticleTrí tuệ nhân tạo (AI – Artificial Intelligence) là gì?
    Next Article Generative AI (AI Tạo Sinh) là gì?

    Related Posts

    Kiến thức về AI

    Công thức viết prompt “PARTS” để ra lệnh cho AI

    16/12/2025
    AI học tập

    Say What You See – App mô tả tranh học tiếng Anh và prompt AI

    15/12/2025
    Kiến thức về AI

    Generative AI (AI Tạo Sinh) là gì?

    14/12/2025
    Add A Comment
    Leave A Reply Cancel Reply

    Sách AI
    Bài mới

    Trí tuệ nhân tạo (AI – Artificial Intelligence) là gì?

    14/12/202535 Views

    Công thức viết prompt “PARTS” để ra lệnh cho AI

    16/12/202533 Views

    Say What You See – App mô tả tranh học tiếng Anh và prompt AI

    15/12/202520 Views
    Follow Hoàng tại:
    • Facebook

    Đăng ký nhận tin

    Điền email để nhận các tài liệu và thông tin hay về AI nhé

    Sách AI
    Xem nhiều

    Trí tuệ nhân tạo (AI – Artificial Intelligence) là gì?

    14/12/202535 Views

    Công thức viết prompt “PARTS” để ra lệnh cho AI

    16/12/202533 Views

    Say What You See – App mô tả tranh học tiếng Anh và prompt AI

    15/12/202520 Views
    Nên đọc

    Công thức viết prompt “PARTS” để ra lệnh cho AI

    16/12/2025

    Say What You See – App mô tả tranh học tiếng Anh và prompt AI

    15/12/2025

    Generative AI (AI Tạo Sinh) là gì?

    14/12/2025

    Nhận bài viết, tài liệu hay về AI

    Điền email để đăng ký nhận tài liệu, thông tin hữu ích về AI nhé.

    Facebook
    • Trang chủ
    • AI video
    • AI ảnh
    • AI âm thanh
    • AI nội dung
    • AI công việc
    • AI kinh doanh
    • AI lập trình
    • AI Automation
    • App AI
    • Tin AI
    • Mẹo hay công nghệ
    Nội dung bản quyền thuộc về Hoàng chia sẻ, không sao chép dưới mọi hình thức khi chưa được phép.

    Type above and press Enter to search. Press Esc to cancel.